柜台柜台 (guìtái)guìtáiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtcử thaiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quầy hàng; tủ bày hàng2quầy giao dịch, quầy bar, quầy tính tiền