Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

证券柜台买卖中心 (zhèngquàn guìtái mǎimài zhōngxīn)

zhèngquàn guìtái mǎimài zhōngxīn

Hán Việt
chứng khoán cử thai mãi mại trung tâm

Nghĩa

  1. Thị trường chứng khoán GreTai (GTSM)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ