Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
查
处
查处 (cháchǔ)
cháchǔ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tra xứ
Tần suất
Từ thông dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xét xử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
查
chá
kiểm tra; xét; điều tra
处
chǔ ,chù
ở; cư trú; ngụ; cư ngụ; sống; ăn ở; chung sống; sống chung