Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

柯密 (kēmì)

kēmì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
kha mật

Nghĩa

  1. Kermit (giao thức truyền thông)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ