Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
柳
橙
柳橙 (liǔchéng)
liǔchéng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liễu sập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cam (trái cây)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
柳
liǔ
cây liễu; liễu; sao liễu (một chòm sao trong nhị thập bát tú)
橙
chéng
quả cam; cây cam; nước cam; màu cam
Từ có chứa 柳橙
柳橙汁
liǔchéngzhī
liễu sập trấp
nước cam; xem thêm 橙汁