Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

橙 (chéng)

chéng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
sập | tranh | chanh | đắng

Nghĩa

  1. quả cam; cây cam; nước cam; màu cam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 橙