Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
栈
地
址
栈地址 (zhàndìzhǐ)
zhàndìzhǐ
Hán Việt
sạn địa chỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
địa chỉ ngăn xếp (điện toán)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
栈
zhàn
tàu; chuồng; sạn đạo; đường núi hiểm trở
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
址
zhǐ
cái nền; vị trí của công trình kiến trúc; địa điểm