Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
栖
地
栖地 (qīde)
qīde
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tê địa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
môi trường sống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
栖
xī
thấp thỏm không yên; bồi hồi; xao xuyến
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất