Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
核
废
物
核废物 (héfèiwù)
héfèiwù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạch phế vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chất thải hạt nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
废
fèi
phế; bỏ; bỏ dở; hoang vu; hoang vắng; hoang tàn; yếu dần; suy bại
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác