Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

核查 (héchá)

héchá

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hạch tra

Nghĩa

  1. kiểm tra đối chiếu sự thật; thẩm tra; tra xét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 核查