Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
核
转
变
核转变 (hézhuǎnbiàn)
hézhuǎnbiàn
Hán Việt
hạch chuyển biến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự biến đổi hạt nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
转
zhuǎn
chuyển; quay; xoay, rẽ; chuyển giao; đưa
变
biàn
thay đổi; đổi khác; biến hoá; cải đổi; trở thành; trở nên; biến thành; đổi thành