Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

核酮糖 (hétóngtáng)

hétóngtáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạch đồng đường

Nghĩa

  1. ribulose (loại đường)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ