Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
核
问
题
核问题 (héwèntí)
héwèntí
Hán Việt
hạch vấn đề
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vấn đề hạt nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
问
wèn
hỏi; vấn; thăm hỏi; thăm viếng
题
tí
đề mục, câu hỏi; viết vào; đề chữ
Từ có chứa 核问题
朝核问题
cháohéwèntí
triều hạch vấn đề
Vấn đề hạt nhân Triều Tiên