Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

根本 (gēnběn)

gēnběn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Phó từ
Hán Việt
căn bổn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. căn bản; gốc rễ; cội nguồn; cỗi gốc; hoàn toàn
  2. cốt
  3. trước giờ; từ trước đến giờ
  4. xưa nay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 根本