格外格外 (géwài)géwàiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiPhó từHán Việtcách ngoạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đặc biệt; vô cùng; khác thường; cực kỳ; hết sức (phó từ)2ngoài ra; cách khác3rất đỗi