Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

格鲁吉亚 (gélǔjíyà)

gélǔjíyà

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
các lỗ cát á

Nghĩa

  1. Gioóc-giơ; Georgia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 格鲁吉亚