Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

桃花水母 (táohuāshuǐmǔ)

táohuāshuǐmǔ

Hán Việt
đào hoa thuỷ mẫu

Nghĩa

  1. sứa nước ngọt (Craspedacusta)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ