Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
档
案
袋
档案袋 (dǎng'àndài)
dǎng'àndài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đương án đại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Túi hồ sơ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
档
dàng
ngăn hồ sơ; tủ hồ sơ; cái gióng (gia cố đồ đạc cho chắc chắn)
案
àn
án; bàn dài; án; án kiện; vụ án; trường hợp; ca
袋
dài
cái túi; túi; nang; nải; túi; bao; gói (đơn vị đo lường, lượng từ)