Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

桩脚 (zhuāngjiǎo)

zhuāngjiǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trang cước

Nghĩa

  1. (Tw) nhân vật có ảnh hưởng chính trị tranh thủ ủng hộ một phe trong cuộc bầu cử
  2. móng trụ (kiến trúc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ