Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

梢公 (shāogōng)

shāogōng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sao công

Nghĩa

  1. người cầm lái; tài công; người lái lò; người chèo lái
  2. sãi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ