Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
梭
梭 (suō)
suō
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng
Hán Việt
thoa | toa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thoi; con thoi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 梭
穿梭
chuānsuō
xuyên thoa
như con thoi; qua lại không ngớt; thoi đưa; qua lại như con thoi
摩梭
mósuō
ma thoa
Nhóm dân tộc Mosuo của Vân Nam và Tứ Xuyên
梭哈
suōhā
thoa ha
(poker) hiển thị tay (loanword); đinh năm thẻ
梭子
suōzi
thoa tử
thoi; con thoi; băng đạn
梭标
Suōbiāo
Dấu con thoi
梭镖
suōbiāo
thoa phiêu
cái lao; cây giáo
梭鱼
suōyú
thoa ngư
cá đối; cá chầy
卢梭
lúsuō
lô thoa
Jean-Jacques Rousseau (1712-1778), triết gia Khai sáng