Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
梭
标
梭标 (Suōbiāo)
Suōbiāo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Dấu con thoi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
梭
suō
thoi; con thoi
标
biāo
ngọn cây; ngọn; bên ngoài; bề ngoài của sự vật