Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

检察 (jiǎnchá)

jiǎnchá

Từ loại
Từ phân loại, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
kiểm sát
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kiểm sát; công tố

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 检察