Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

棉花 (miánhua)

miánhua

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miên hoa
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cây bông; cây bông vải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 棉花