Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

棍棒 (gùnbàng)

gùnbàng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
côn bổng

Nghĩa

  1. côn; gậy; gậy gộc
  2. côn (dụng cụ luyện võ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ