Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
棒
硫
棒硫 (bàngliú)
bàngliú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bổng lưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cuộn lưu huỳnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
棒
bàng
cây gậy; gậy; thỏi; khoẻ; vâm; đô; (thể lực hoặc năng lực); giỏi; cao (trình độ); tốt; cao; cừ khôi; xịn, đỉnh (thành t…
硫
liú
chất lưu huỳnh