Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
硫
硫 (liú)
liú
Từ loại
Danh từ, Số từ
Hán Việt
lưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chất lưu huỳnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 硫
二氧化硫
èryǎnghuàliú
nhị dưỡng hoá lưu
sun-fua đi-ô-xít; đi-ô-xít sun-fua
硫酸
liúsuān
lưu toan
a- xít sun-phu-rit; a-xít sun-phu-rít
棒硫
bàngliú
bổng lưu
cuộn lưu huỳnh
硫化
liúhuà
lưu hoá
lưu hoá; hấp chín
硫球
liúqiú
lưu cầu
Luzon, đảo của Philippines; quần đảo Ryukyu
硫磺
liúhuáng
lưu hoàng
lưu hoàng; lưu huỳnh; diêm sinh; diêm vàng; bột lưu hoàng
硫茚
liúyìn
lưu _
benzothiophene (hóa học)
硫醇
liúchún
lưu thuần
thiol (hóa học)