Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
棕
褐
色
棕褐色 (zōnghésè)
zōnghésè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tông hạt sắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nâu đỏ
2
rám nắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
棕
zōng
cây cọ; xơ cọ
褐
hè
vải thô; quần áo vải thô; màu nâu; màu be; nâu; màu nâu xám
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt