Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

棘鼻青岛龙 (jí bí qīngdǎo lóng)

jí bí qīngdǎo lóng

Hán Việt
cức tị thanh đảo long

Nghĩa

  1. Tsintaosaurus spinorhinus, một loài khủng long có sừng dài 10 mét với một sừng duy nhất trên mõm mỏ vịt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ