Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
棱
棱 (lēng)
lēng
Từ loại
Danh từ, Số từ
Hán Việt
lăng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đỏ quạch (tỏ ý chán ghét)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 棱
丹棱
dānléng
đan lăng
Quận Danleng ở Meishan 眉山 市, Tứ Xuyên
扑棱
pūlēng
phốc lăng
uỵch; phịch; bình bịch; phành phạch (tượng thanh, tiếng vỗ cánh); huỳnh huỵch
模棱
móléng
mô lăng
ba phải; mập mờ; lấp lửng; nước đôi (thái độ, ý kiến); lưỡng
棱柱
léngzhù
lăng trụ
hình lăng trụ; lăng trụ
棱台
léngtái
lăng thai
hình chóp cụt
棱角
léngjiǎo
lăng giác
góc cạnh; khía; lăng; thể hiện sự sắc sảo
棱锥
léngzhuī
lăng chuỳ
hình chóp; tháp chóp
棱镜
léngjìng
lăng kính
lăng kính