Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

棱柱 (léngzhù)

léngzhù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lăng trụ

Nghĩa

  1. hình lăng trụ; lăng trụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ