Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
椰
椰 (yē)
yē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
da | gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây dừa; trái dừa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 椰
椰子
yēzi
da tử
cây dừa (cây lâu năm, thân thẳng, không phân cành, lá mọc trên ngọn, lá nhỏ và dài, hoa có lõi to dài giống như hoa ngô…
椰奶
yēnǎi
da nãi
sữa dừa
椰林
yēlín
da lâm
dừa lùm
椰果
yēguǒ
da quả
nata de coco (một loại thạch dai làm từ nước dừa lên men)
椰壳
yēké
da xác
Vỏ dừa
椰汁
yēzhī
da trấp
Nước dừa
椰油
yēyóu
da du
dầu dừa
椰浆
yējiāng
da tương
sữa dừa