椰子 (yēzi)
- Từ loại
- Danh từ, 名
- Hán Việt
- da tử
Nghĩa
- cây dừa (cây lâu năm, thân thẳng, không phân cành, lá mọc trên ngọn, lá nhỏ và dài, hoa có lõi to dài giống như hoa ngô đực, hoa đơn tính, cây lưỡng tính, quả…
- trái dừa; quả dừa
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.