Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

椰子 (yēzi)

yēzi

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
da tử

Nghĩa

  1. cây dừa (cây lâu năm, thân thẳng, không phân cành, lá mọc trên ngọn, lá nhỏ và dài, hoa có lõi to dài giống như hoa ngô đực, hoa đơn tính, cây lưỡng tính, quả…
  2. trái dừa; quả dừa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 椰子