Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

楼房 (lóufáng)

lóufáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lâu phòng

Nghĩa

  1. nhà lầu (từ hai tầng trở lên); nhà gác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ