Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
槟
槟 (bīng)
bīng
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
tân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây cau
2
quả cau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 槟
槟榔
bīngláng
tân lang
cây cau; cau; tân lang; quả cau; trái cau
槟城
bīnchéng
tân thành
Penang (bang ở Malaysia)
槟子
bīnzi
tân tử
táo chua (một loại táo tây, quả nhỏ Khi chín màu đỏ tía, vị chua chua ngọt ngọt); trái táo chua
槟州
bīnzhōu
tân châu
Penang Pulau (Đảo), Malaysia; cũng được viết 槟榔屿
槟椥
bīnzhī
tân _
Bến Tre; tỉnh Bến Tre (Xưa là Kiến Hoà.)
槟知
bīnzhī
tân tri
Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam
香槟
xiāngbīn
hương tân
Sâm panh
槟榔屿
bīnlángyǔ
tân lang tự
Penang Pulau (Đảo), Malaysia