Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

槟子 (bīnzi)

bīnzi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tân tử

Nghĩa

  1. táo chua (một loại táo tây, quả nhỏ Khi chín màu đỏ tía, vị chua chua ngọt ngọt)
  2. trái táo chua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ