槟子槟子 (bīnzi)bīnziTừ loạiDanh từHán Việttân tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1táo chua (một loại táo tây, quả nhỏ Khi chín màu đỏ tía, vị chua chua ngọt ngọt)2trái táo chua