模型模型 (móxíng)móxíngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtmô hìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khuôn2mô hình; hình mẫu3khuôn đổ; khuôn ép; khuôn mẫu