Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
模
糊
数
学
模糊数学 (móhúshùxué)
móhúshùxué
Hán Việt
mô hồ số học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
toán học mờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
模
mó
mô hình; khuôn; mẫu; mô phỏng; bắt chước
糊
hū
quét; trát; dán
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng