Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

横跨 (héngkuà)

héngkuà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoành khoá

Nghĩa

  1. kéo dài qua, vắt ngang qua, kéo dài
  2. duỗi ra; kéo dài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ