跨 (kuà)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- khoá
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- sải bước; xoải bước; bước dài; bước
- cưỡi; bắt ngang; vắt qua
- vượt quá, vượt qua hạn định (số lượng, thời gian, địa điểm); vượt quá
- gần; bên cạnh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.