Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

橘子汁 (júzizhī)

júzizhī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quất tử trấp

Nghĩa

  1. nước cam
  2. xem thêm 橙汁

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ