Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
橙
汁
橙汁 (chéngzhī)
chéngzhī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sập trấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước cam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
橙
chéng
quả cam; cây cam; nước cam; màu cam
汁
zhī
chất lỏng
Từ có chứa 橙汁
柳橙汁
liǔchéngzhī
liễu sập trấp
nước cam; xem thêm 橙汁