Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

橙皮果酱 (chéngpíguǒjiàng)

chéngpíguǒjiàng

Hán Việt
sập bì quả tương

Nghĩa

  1. Orange Marmalade

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ