Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

橱窗 (chúchuāng)

chúchuāng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trù song

Nghĩa

  1. tủ kính; cửa kính của nhà hàng
  2. tủ kính (để trưng bày); tủ kính bày hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ