橱窗橱窗 (chúchuāng)chúchuāngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việttrù songLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tủ kính; cửa kính của nhà hàng2tủ kính (để trưng bày); tủ kính bày hàng