Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

次生灾害 (cìshēngzāihài)

cìshēngzāihài

Hán Việt
thứ sinh tai hại

Nghĩa

  1. thiên tai thứ cấp (ví dụ như dịch bệnh sau lũ lụt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ