Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

欧洲航天局 (ōuzhōu hángtiān jú)

ōuzhōu hángtiān jú

Hán Việt
âu châu hàng thiên cục

Nghĩa

  1. Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ