Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

歉收 (qiànshōu)

qiànshōu

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khiểm thu

Nghĩa

  1. mất mùa; thu hoạch kém; thất mùa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ