Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
歌
剧
歌剧 (gējù)
gējù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca kịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ca kịch, opera; ca kịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
歌
gē
ca khúc; ca; bài hát; bài ca; ca; hát
剧
jù
hý kịch; kịch; tuồng; trò; họ Kịch
Từ có chứa 歌剧
歌剧院
gējùyuàn
ca kịch viện
ca kịch viện; sấn khấu kịch
秧歌剧
yānggējù
ương ca kịch
kịch ương ca
喜歌剧院
xǐgējùyuàn
hỉ ca kịch viện
Opéra Comique, Paris; nhà hát Nhạc kịch
歌剧院魅影
gē jùyuàn mèiyǐng
ca kịch viện mị ảnh
Bóng ma nhà hát của Andrew Lloyd Webber