Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

歌 (gē)

gē

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ca
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ca khúc; ca; bài hát; bài ca
  2. ca; hát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 歌