Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

歌舞伎 (gēwǔjì)

gēwǔjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca vũ kĩ

Nghĩa

  1. kịch ca múa (kịch Nhật Bản, không hát mà chỉ làm động tác và nói, một người khác đứng phía sau hát làm nền cho động tác của diễn viên.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ